人微權輕

rén wēi quán qīng nhân vi quyền khinh

Hán Việt: nhân vi quyền khinh · Pinyin: rén wēi quán qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vi) + (quyền) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微:低下。指人的资历浅,威望低,权力不能使大家信服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身份卑微,威信权势不足以服众。
  • Tân Hoa Tự Điển 微低下。指人的资历浅,威望低,权力不能使大家信服。

Eng

  • Cihui 人微權輕 énwēiquánqīng f.e. the lowly have little power