人心世道 rén xīn shì dào · nhân tâm thế đạo Hán Việt: nhân tâm thế đạo · Pinyin: rén xīn shì dào Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 世 (thế) + 道 (đạo)Pinyinrén xīn shì dàoHán Việtnhân tâm thế đạoCấu tạo人 + 心 + 世 + 道 · nhân + tâm + thế + đạo nghĩa thành phần: nhân + tâm + thế + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 社会的风气,人们的思想。