人心叵測
nhân tâm phả trắc
Hán Việt: nhân tâm phả trắc · Pinyin: rén xīn pǒ cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叵:不可。人的心地不可探测。形容人心险恶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的心地不可探测。谓人心险恶。
- Tân Hoa Tự Điển 叵不可。人的心地不可探测。形容人心险恶。
Eng
- Cihui 人心叵測 énxīnpǒcè f.e. man's heart is incomprehensible