人心喪盡

rén xīn sàng jìn nhân tâm tang tận

Hán Việt: nhân tâm tang tận · Pinyin: rén xīn sàng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (tang) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人心喪盡 énxīnsàngjìn f.e. lose/forfeit all popular sympathy