人心如秤 rén xīn rú chèng · nhân tâm như xứng Hán Việt: nhân tâm như xứng · Pinyin: rén xīn rú chèng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 如 (như) + 秤 (xứng)Pinyinrén xīn rú chèngHán Việtnhân tâm như xứngCấu tạo人 + 心 + 如 + 秤 · nhân + tâm + như + xứng nghĩa thành phần: nhân + tâm + như + xứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人心象秤一样。比喻人的心里都有辨别是非、衡量优劣的标准。