人心思變 nhân tâm tư biến Hán Việt: nhân tâm tư biến Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 思 (tư) + 變 (biến)Hán Việtnhân tâm tư biếnCấu tạo人 + 心 + 思 + 變 · nhân + tâm + tư + biến nghĩa thành phần: nhân + tâm + tư + biến Nghĩa EngCihui 人心思變 énxīnsībiàn f.e. people are longing for change