人心思治

rén xīn sī zhì nhân tâm tư trì

Hán Việt: nhân tâm tư trì · Pinyin: rén xīn sī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (tư) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心:指愿望;治:社会局势安定,得到治理。民众都希望国家安定。