人心所歸 rén xīn suǒ huī · nhân tâm sở quy Hán Việt: nhân tâm sở quy · Pinyin: rén xīn suǒ huī Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 所 (sở) + 歸 (quy)Pinyinrén xīn suǒ huīHán Việtnhân tâm sở quyCấu tạo人 + 心 + 所 + 歸 · nhân + tâm + sở + quy nghĩa thành phần: nhân + tâm + sở + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大众所拥护的,向往的。Tân Hoa Tự Điển 指众人所归向、拥护的。