人心所歸

rén xīn suǒ huī nhân tâm sở quy

Hán Việt: nhân tâm sở quy · Pinyin: rén xīn suǒ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (sở) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民心所嚮往、擁護的。《晉書.卷七一.熊遠傳》:「人心所歸,惟道與義。」也作「人心所向」。