人心振奮 nhân tâm chấn phấn Hán Việt: nhân tâm chấn phấn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 振 (chấn) + 奮 (phấn)Hán Việtnhân tâm chấn phấnCấu tạo人 + 心 + 振 + 奮 · nhân + tâm + chấn + phấn nghĩa thành phần: nhân + tâm + chấn + phấn Nghĩa EngCihui 人心振奮 énxīn zhènfèn v.p. The people are filled with enthusiasm.