人心渙散
nhân tâm hoán tán
Hán Việt: nhân tâm hoán tán · Pinyin: rén xīn huàn sàn
Tổng quan
(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp | tan rã
Nghĩa
Việt
- Cihui (của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp | tan rã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涣散:散漫,松懈。思想不统一。形容人心不齐。
- Tân Hoa Tự Điển 涣散散漫,松懈。思想不统一。形容人心不齐。
Eng
- CC-CEDICT (of a nation, government etc) demoralized|disunited
- Cihui (of a nation, government etc) demoralized/disunited