人心渙漓 rén xīn huàn lí · nhân tâm hoán li Hán Việt: nhân tâm hoán li · Pinyin: rén xīn huàn lí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 渙 (hoán) + 漓 (li)Pinyinrén xīn huàn líHán Việtnhân tâm hoán liCấu tạo人 + 心 + 渙 + 漓 · nhân + tâm + hoán + li nghĩa thành phần: nhân + tâm + hoán + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人心不齐。