人心渙漓

rén xīn huàn lí nhân tâm hoán li

Hán Việt: nhân tâm hoán li · Pinyin: rén xīn huàn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (hoán) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人心動盪離散。《清史稿.卷四四九.錫良傳》:「若敷衍掊克,似是而非,財力凋敝,人心渙漓,九年立憲,終恐為波斯之續。」也作「人心渙散」。