人心無盡 rén xīn wú jìn · nhân tâm vô tận Hán Việt: nhân tâm vô tận · Pinyin: rén xīn wú jìn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 無 (vô) + 盡 (tận)Pinyinrén xīn wú jìnHán Việtnhân tâm vô tậnCấu tạo人 + 心 + 無 + 盡 · nhân + tâm + vô + tận nghĩa thành phần: nhân + tâm + vô + tận