人心莫測

rén xīn mò cè nhân tâm mạc trắc

Hán Việt: nhân tâm mạc trắc · Pinyin: rén xīn mò cè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的心思難以探測。清.黃宗羲〈兵部左侍郎蒼水張公墓誌銘〉:「止憑此一線未死之人心,以為鼓盪,然而形勢昭然者也,人心莫測者也。」也作「人心難測」。

Eng

  • Cihui 人心莫測 énxīnmòcè f.e. the human heart is a mystery