人心難測

rén xīn nán cè nhân tâm nan trắc

Hán Việt: nhân tâm nan trắc · Pinyin: rén xīn nán cè

Tổng quan

khó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (nan) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人的内心难以探测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人的内心难以探测。

Eng

  • CC-CEDICT hard to fathom a person's mind (idiom)
  • Cihui hard to fathom a person's mind (idiom)