人心難測
nhân tâm nan trắc
Hán Việt: nhân tâm nan trắc · Pinyin: rén xīn nán cè
Tổng quan
khó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui khó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人的心思難以探測。《二刻拍案驚奇》卷二○:「看官你道賺去商家物事的,卻是那個?真個是人心難測,海水難量。原來就是賈廉訪。」《鏡花緣》第二五回:「宮娥面前,凡有言談,亦須仔細。誠恐人心難測,一經疏忽,性命不保。」也作「人心莫測」。
Eng
- CC-CEDICT hard to fathom a person's mind (idiom)
- Cihui hard to fathom a person's mind (idiom)