人急偎親

rén jí wēi qīn nhân cấp ôi thân

Hán Việt: nhân cấp ôi thân · Pinyin: rén jí wēi qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cấp) + (ôi) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人到危急时则想投靠亲友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人到危急时则想投靠亲友。