人急偎親 rén jí wēi qīn · nhân cấp ôi thân Hán Việt: nhân cấp ôi thân · Pinyin: rén jí wēi qīn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 急 (cấp) + 偎 (ôi) + 親 (thân)Pinyinrén jí wēi qīnHán Việtnhân cấp ôi thânCấu tạo人 + 急 + 偎 + 親 · nhân + cấp + ôi + thân nghĩa thành phần: nhân + cấp + ôi + thân