人急計生
nhân cấp kế sanh
Hán Việt: nhân cấp kế sanh · Pinyin: rén jí jì shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在紧急情况下突然想出了好主意。
Eng
- Cihui 人急計生 énjíjìshēng f.e. man becomes resourceful in an emergency
Hán Việt: nhân cấp kế sanh · Pinyin: rén jí jì shēng