人怨天怒 rén yuàn tiān nù · nhân oán thiên nộ Hán Việt: nhân oán thiên nộ · Pinyin: rén yuàn tiān nù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 怨 (oán) + 天 (thiên) + 怒 (nộ)Pinyinrén yuàn tiān nùHán Việtnhân oán thiên nộCấu tạo人 + 怨 + 天 + 怒 · nhân + oán + thiên + nộ nghĩa thành phần: nhân + oán + thiên + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人民怨恨,天公震怒。形容为害作恶非常严重,引起普遍的愤怒。