人情世態

rén qíng shì tai nhân tình thế thái

Hán Việt: nhân tình thế thái · Pinyin: rén qíng shì tai

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (thế) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人世间的情态。多指人与人之间的交往情分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人世间的情态。多指人与人之间的交往情分。