人情事故 rén qíng shì gù · nhân tình sự cố Hán Việt: nhân tình sự cố · Pinyin: rén qíng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinrén qíng shì gùHán Việtnhân tình sự cốCấu tạo人 + 情 + 事 + 故 · nhân + tình + sự + cố nghĩa thành phần: nhân + tình + sự + cố