人情似水

nhân tình tự thủy

Hán Việt: nhân tình tự thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (tự) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人情似水 énqíngsìshuǐ f.e. lack of true feeling