人情冷煖 nhân tình lãnh noãn Hán Việt: nhân tình lãnh noãn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 冷 (lãnh) + 煖 (noãn)Hán Việtnhân tình lãnh noãnCấu tạo人 + 情 + 冷 + 煖 · nhân + tình + lãnh + noãn nghĩa thành phần: nhân + tình + lãnh + noãn