人情味兒

rén qíng wèi r nhân tình vị nhi

Hán Việt: nhân tình vị nhi · Pinyin: rén qíng wèi r

Tổng quan

biến thể er hoá của 人情味

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 人情味

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 人情味[ren2 qing2 wei4]
  • Cihui erhua variant of 人情味