人情物理

rén qíng wù lǐnhân tình vật lí

Hán Việt: nhân tình vật lí · Pinyin: rén qíng wù lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛指一切人情事理。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 物 (vật) + 理 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指一切人情事理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人情世故 · 人情之常 · 人情味儿 · 物理化学 · 物理变化 · 物理学家 · 物理学者 · 物理性质