人情物理

rén qíng wù lǐ nhân tình vật lí

Hán Việt: nhân tình vật lí · Pinyin: rén qíng wù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (vật) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指一切人情事理。