人情練達
nhân tình luyện đạt
Hán Việt: nhân tình luyện đạt · Pinyin: rén qíng liàn dá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟悉、通達人世間的各種世故人情。如:「像你這麼人情練達的人,在商場上一定無往不利。」
Eng
- Cihui 人情練達 énqíng liàndá v.p. worldly-wise