人情練達

rén qíng liàn dá nhân tình luyện đạt

Hán Việt: nhân tình luyện đạt · Pinyin: rén qíng liàn dá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (luyện) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人情:人情世故;练达:熟悉通达。指通晓待人处世的经验。

Eng

  • Cihui 人情練達 énqíng liàndá v.p. worldly-wise