人憎狗嫌

rén zēng gǒu xián nhân tăng cẩu hiềm

Hán Việt: nhân tăng cẩu hiềm · Pinyin: rén zēng gǒu xián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tăng) + (cẩu) + (hiềm)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 人憎狗厭|人憎狗厌[ren2 zeng1 gou3 yan4]
  • Cihui see 人憎狗厭|人憎狗厌