人憎狗嫌

rén zēng gǒu xiánnhân tăng cẩu hiềm

Hán Việt: nhân tăng cẩu hiềm · Pinyin: rén zēng gǒu xián

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【人憎狗嫌】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 人憎狗厭, 人憎狗厌[ren2 zeng1 - gou3 yan4]"]]]}]

Cấu tạo: 人 (nhân) + 憎 (tăng) + 狗 (cẩu) + 嫌 (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng ghét

Eng

  • Cihui see 人憎狗厭; 人憎狗厌

Từ liên quan

Gần nghĩa

人憎狗厌 · 人憎狗厭