人所詬病 nhân sở cấu bệnh Hán Việt: nhân sở cấu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 所 (sở) + 詬 (cấu) + 病 (bệnh)Hán Việtnhân sở cấu bệnhCấu tạo人 + 所 + 詬 + 病 · nhân + sở + cấu + bệnh nghĩa thành phần: nhân + sở + cấu + bệnh Nghĩa EngCihui 人所詬病 énsuǒgòubìng f.e. denounced by the public