人手翻譯 nhân thủ phiên dịch Hán Việt: nhân thủ phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 手 (thủ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtnhân thủ phiên dịchCấu tạo人 + 手 + 翻 + 譯 · nhân + thủ + phiên + dịch nghĩa thành phần: nhân + thủ + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 人手翻譯 énshǒu fānyì n. <lg.> human translation