人才交流

rén cái jiāo liú nhân tài giao lưu

Hán Việt: nhân tài giao lưu · Pinyin: rén cái jiāo liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (giao) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人才交流 éncái jiāoliú n. talent exchange; professional resources exchange