人才儲備

nhân tài trữ bị

Hán Việt: nhân tài trữ bị

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (trữ) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人才儲備 éncái chǔbèi n. the reserve of trained personnel