人才培養 nhân tài bồi dưỡng Hán Việt: nhân tài bồi dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng)Hán Việtnhân tài bồi dưỡngCấu tạo人 + 才 + 培 + 養 · nhân + tài + bồi + dưỡng nghĩa thành phần: nhân + tài + bồi + dưỡng Nghĩa EngCihui 人才培養 éncái péiyǎng n. personnel training