人才外流

rén cái wài liú nhân tài ngoại lưu

Hán Việt: nhân tài ngoại lưu · Pinyin: rén cái wài liú

Tổng quan

chảy máu chất xám

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (ngoại) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy máu chất xám

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高級知識分子或技術人才,未能為本國所用,卻反被他國吸收、運用,而造成本國人才損失的現象。

Eng

  • CC-CEDICT brain drain
  • Cihui brain drain