人才市場

rén cái shì chǎng nhân tài thị tràng

Hán Việt: nhân tài thị tràng · Pinyin: rén cái shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人才供需双方进行交流以求建立劳务关系的场所:~正举办大规模的招聘活动。

Eng

  • Cihui 人才市場 éncái shìchǎng n. talent market