人才開發 rén cái kāi fā · nhân tài khai phát Hán Việt: nhân tài khai phát · Pinyin: rén cái kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinrén cái kāi fāHán Việtnhân tài khai phátCấu tạo人 + 才 + 開 + 發 · nhân + tài + khai + phát nghĩa thành phần: nhân + tài + khai + phát Nghĩa EngCihui 人才開發 éncái kāifā v.p. tap intellectual resources