人才流失

rén cái liú shīnhân tài lưu thất

Hán Việt: nhân tài lưu thất · Pinyin: rén cái liú shī

Tổng quan

chảy máu chất xám

Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 流 (lưu) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất thoát tài năng
  • Tần suất từ chảy máu chất xám , thất thoát tài năng
  • Biên soạn brain drain; outflow of talent

Eng

  • Cihui brain drain; outflow of talent
  • Tần suất từ n. brain drain; outflow of talent

Từ liên quan

Gần nghĩa

人才难得 · 人才济济 · 人才出众 · 人才辈出 · 人才出衆 · 人才外流 · 人才輩出 · 流失生