人才流失

rén cái liú shī nhân tài lưu thất

Hán Việt: nhân tài lưu thất · Pinyin: rén cái liú shī

Tổng quan

chảy máu chất xám | thất thoát tài năng

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (lưu) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy máu chất xám | thất thoát tài năng

Eng

  • CC-CEDICT brain drain|outflow of talent
  • Cihui brain drain; outflow of talent