人才測評 rén cái cè píng · nhân tài trắc bình Hán Việt: nhân tài trắc bình · Pinyin: rén cái cè píng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 測 (trắc) + 評 (bình)Pinyinrén cái cè píngHán Việtnhân tài trắc bìnhCấu tạo人 + 才 + 測 + 評 · nhân + tài + trắc + bình nghĩa thành phần: nhân + tài + trắc + bình