人才薈萃 nhân tài oái tụy Hán Việt: nhân tài oái tụy Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 薈 (oái) + 萃 (tụy)Hán Việtnhân tài oái tụyCấu tạo人 + 才 + 薈 + 萃 · nhân + tài + oái + tụy nghĩa thành phần: nhân + tài + oái + tụy Nghĩa EngCihui 人才薈萃 éncáihuìcuì f.e. a galaxy of talent