人才輩出

rén cái bèi chū nhân tài bối xuất

Hán Việt: nhân tài bối xuất · Pinyin: rén cái bèi chū

Tổng quan

nhân tài bối xuất: nhân tài ra nhiều

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (bối) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辈出:一批一批地出现。形容有才能的人不断涌现。
  • Tân Hoa Tự Điển 辈出一批一批地出现。形容有才能的人不断涌现。

Eng

  • Cihui 人才輩出 éncáibèichū f.e. no lack of talented persons