人才造就

nhân tài tạo tựu

Hán Việt: nhân tài tạo tựu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (tạo) + (tựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人才造就 éncái zàojiù n. accomplishments of talent