人才銀行 nhân tài ngân hành Hán Việt: nhân tài ngân hành Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Hán Việtnhân tài ngân hànhCấu tạo人 + 才 + 銀 + 行 · nhân + tài + ngân + hành nghĩa thành phần: nhân + tài + ngân + hành Nghĩa EngCihui 人才銀行 éncái yínháng n. talent bank