人才難得

rén cái cái dé nhân tài nan đắc

Hán Việt: nhân tài nan đắc · Pinyin: rén cái cái dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (nan) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有都能的人不容易得到。多指要爱惜人才。

Eng

  • Cihui 人才難得 éncái nándé v.p. talent is hard to come by