人拉肩扛 nhân lạp kiên giang Hán Việt: nhân lạp kiên giang Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 拉 (lạp) + 肩 (kiên) + 扛 (giang)Hán Việtnhân lạp kiên giangCấu tạo人 + 拉 + 肩 + 扛 · nhân + lạp + kiên + giang nghĩa thành phần: nhân + lạp + kiên + giang Nghĩa EngCihui 人拉肩扛 énlājiānkáng f.e. (done) by manpower