人控系統 nhân khống hệ thống Hán Việt: nhân khống hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 控 (khống) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtnhân khống hệ thốngCấu tạo人 + 控 + 系 + 統 · nhân + khống + hệ + thống nghĩa thành phần: nhân + khống + hệ + thống Nghĩa EngCihui 人控系統 énkòng xìtǒng n. man-manageable system