人数不限 nhân sổ bất hạn Hán Việt: nhân sổ bất hạn Tổng quan Không hạn định số người Cấu tạo: 人 (nhân) + 数 (sổ) + 不 (bất) + 限 (hạn)Hán Việtnhân sổ bất hạnCấu tạo人 + 数 + 不 + 限 · nhân + sổ + bất + hạn nghĩa thành phần: nhân + sổ + bất + hạn Nghĩa ViệtCihui Không hạn định số người