人數眾多 rén shù zhòng duō · nhân sổ chúng đa Hán Việt: nhân sổ chúng đa · Pinyin: rén shù zhòng duō Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 數 (sổ) + 眾 (chúng) + 多 (đa)Pinyinrén shù zhòng duōHán Việtnhân sổ chúng đaCấu tạo人 + 數 + 眾 + 多 · nhân + sổ + chúng + đa nghĩa thành phần: nhân + sổ + chúng + đa