人文地理 nhân văn địa lí Hán Việt: nhân văn địa lí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 文 (văn) + 地 (địa) + 理 (lí)Hán Việtnhân văn địa líCấu tạo人 + 文 + 地 + 理 · nhân + văn + địa + lí nghĩa thành phần: nhân + văn + địa + lí Nghĩa EngCihui 人文地理 énwén dìlǐ n. cultural geographyjaJMdict human geography